Yuri Jonathan
#0

Yuri Jonathan

Criciuma Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 12/06/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Criciuma 2026 - Nay
  • Criciuma 2026 - 2026
  • Jeju SK FC 2023 - 2026
  • CF Estrela Amadora SAD 2022 - 2023
  • Guarani SP 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủYuri Jonathan
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh12/06/1998
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Criciuma18/01/2026
  • Giá trị thị trường350K €

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Criciuma
    01/2026 → Hiện tại
  • Criciuma
    01/2026 → 01/2026
  • Jeju SK FC
    01/2023 → 01/2026 175K €
  • CF Estrela Amadora SAD
    12/2022 → 01/2023
  • Guarani SP
    08/2022 → 12/2022
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2022 → 08/2022
  • CF Estrela Amadora SAD
    07/2022 → 07/2022
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    06/2022 → 07/2022
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    06/2022 → 06/2022
  • Capivariano FC SP Youth
    01/2022 → 06/2022
  • Capivariano FC
    01/2022 → 01/2022
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    01/2022 → 01/2022
  • Leixoes
    07/2021 → 01/2022
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    07/2021 → 07/2021
  • Ferroviaria SP
    06/2021 → 07/2021
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    01/2021 → 06/2021
  • Ferroviaria SP
    11/2020 → 01/2021
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    10/2020 → 11/2020
  • Ferroviaria SP
    01/2020 → 10/2020
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    12/2019 → 01/2020
  • Gainare Tottori
    01/2019 → 12/2019
  • Coimbra Esporte Clube Ltda (MG)
    09/2018 → 01/2019
  • Ponte Preta
    01/2017 → 09/2018

Chưa có danh hiệu.