Alan Patrick
#10

Alan Patrick

Internacional - RS Brazilian Serie A
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 13/05/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 2.0M €
35
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

62 Tốc độ 47 Sút 99 Chuyền 75 Rê bóng 54 Phòng ngự 60 Thể lực 66 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,209Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích26%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Internacional RS 2022 - Nay
  • FC Shakhtar Donetsk 2016 - 2022
  • CR Flamengo 2015 - 2016
  • FC Shakhtar Donetsk 2015 - 2015
  • Palmeiras 2015 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlan Patrick
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh13/05/1991
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Internacional - RS10/04/2022
  • Giá trị thị trường2.0M €

Thành tích nổi bật

6
Ukrainian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012
5
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
5
Ukrainian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Campeão Gaúcho
2024-2025, 2013-2014
2
Brazilian cup winner
2015, 2010
Trận đấu23
Đá chính14
Bàn thắng3
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,209
Sút23
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền521
Chuyền chính xác435
Chuyền quyết định46
Rê bóng21
Rê bóng thành công11
Tắc bóng12
Cắt bóng5
Phá bóng11
Tranh chấp103
Thắng tranh chấp56
Không chiến thắng7
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi26
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Internacional RS
    04/2022 → Hiện tại 2.0M €
  • FC Shakhtar Donetsk
    12/2016 → 04/2022
  • CR Flamengo
    06/2015 → 12/2016
  • FC Shakhtar Donetsk
    06/2015 → 06/2015
  • Palmeiras
    01/2015 → 06/2015
  • FC Shakhtar Donetsk
    12/2014 → 01/2015
  • Internacional RS
    03/2014 → 12/2014
  • FC Shakhtar Donetsk
    12/2013 → 03/2014
  • Internacional RS
    06/2013 → 12/2013
  • FC Shakhtar Donetsk
    06/2011 → 06/2013 4.0M €
  • Santos
    12/2008 → 06/2011
6
Ukrainian champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012
5
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
5
Ukrainian cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2012-2013, 2011-2012
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Campeão Gaúcho
2024-2025, 2013-2014
2
Brazilian cup winner
2015, 2010
2
Campeão Paulista
2010-2011, 2009-2010
1
Ukrainian Super Cup winner
2021-2022
1
South American Champion U20
2011
1
Under 20 World Champion
2011
1
Under-20 World Cup participant
2011
1
Copa Libertadores winner
2010-2011