#17
Júnior Santos
Quốc tịch
—
Ngày sinh
11/10/1994 (31 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
31
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
85 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
17
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
10Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
408Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.1
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0.8
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủJúnior Santos
- Quốc tịch—
- Ngày sinh11/10/1994
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Top scorer
2024, 2021-2022
1
Campeão Mineiro
2025
1
Brazilian champion
2024
1
Campeão da Taça Rio
2023-2024
1
Copa Libertadores winner
2023-2024
1
Japanese league cup winner
2022
Trận đấu10
Đá chính6
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu408
Sút8
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền60
Chuyền chính xác39
Chuyền quyết định1
Rê bóng17
Rê bóng thành công10
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng1
Tranh chấp61
Thắng tranh chấp26
Không chiến thắng7
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi8
Việt vị3
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Top scorer
2024, 2021-2022
1
Campeão Mineiro
2025
1
Brazilian champion
2024
1
Campeão da Taça Rio
2023-2024
1
Copa Libertadores winner
2023-2024
1
Japanese league cup winner
2022
1
Japanese second league Champion
2018-2019
