Pedro Henrique
#15

Pedro Henrique

Atletico Clube Goianiense Brazilian Serie B
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 18/12/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 350K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
87 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Atletico Clube Goianiense 2023 - Nay
  • Lion City Sailors 2022 - 2023
  • Vitoria Guimaraes 2022 - 2022
  • Atletico Clube Goianiense 2021 - 2022
  • Vitoria Guimaraes 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủPedro Henrique
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh18/12/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Atletico Clube Goianiense31/12/2023
  • Giá trị thị trường350K €

Thành tích nổi bật

2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2019-2020, 2017-2018
1
Singaporean Super Cup winner
2021-2022

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Atletico Clube Goianiense
    12/2023 → Hiện tại
  • Lion City Sailors
    01/2022 → 12/2023 1.3M €
  • Vitoria Guimaraes
    01/2022 → 01/2022
  • Atletico Clube Goianiense
    08/2021 → 01/2022
  • Vitoria Guimaraes
    06/2021 → 08/2021
  • Al Wehda Mecca
    10/2020 → 06/2021
  • Vitoria Guimaraes
    01/2018 → 10/2020 2.0M €
  • Cianorte Futebol Clube (PR)
    01/2018 → 01/2018
  • Vitoria Guimaraes
    07/2015 → 01/2018
  • Cianorte Futebol Clube (PR)
    03/2015 → 07/2015
  • Goiás EC
    08/2013 → 03/2015
  • AA Aparecidense
    02/2013 → 08/2013
  • Goiás EC
    12/2012 → 02/2013
  • Goiás Esporte Clube B
    10/2012 → 12/2012
  • AA Aparecidense
    12/2011 → 10/2012
  • Goiás EC
    12/2011 → 12/2011
  • EC Cruzeiro
    06/2011 → 12/2011
  • Goiás EC
    04/2011 → 06/2011
  • Trindade AC
    01/2011 → 04/2011
2
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022
2
Europa League participant
2019-2020, 2017-2018
1
Singaporean Super Cup winner
2021-2022