Ermin Huseinbašić
#0

Ermin Huseinbašić

Quốc tịch BIH
Ngày sinh 11/07/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.77 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 75K €
33
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sloboda 2025 - Nay
  • FK Tuzla City 2024 - 2025
  • Zvijezda Gradacac 2024 - 2024
  • NK Marsonia 1909 2023 - 2024
  • Zvijezda Gradacac 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủErmin Huseinbašić
  • Quốc tịchBIH
  • Ngày sinh11/07/1993
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Sloboda14/07/2025
  • Giá trị thị trường75K €

Thành tích nổi bật

1
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2013-2014
1
Bosnian-Herzegovinian Second League Champion FBiH
2013-2014

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Sloboda
    07/2025 → Hiện tại
  • FK Tuzla City
    08/2024 → 07/2025
  • Zvijezda Gradacac
    02/2024 → 08/2024
  • NK Marsonia 1909
    08/2023 → 02/2024
  • Zvijezda Gradacac
    02/2023 → 08/2023
  • NK Marsonia 1909
    08/2022 → 02/2023
  • Zvijezda Gradacac
    06/2021 → 08/2022
  • Radnik Bijeljina
    07/2020 → 06/2021
  • NK Celik Zenica
    07/2019 → 07/2020
  • FK Zvijezda 09
    06/2017 → 07/2019
  • Zvijezda Gradacac
    07/2016 → 06/2017
  • Bratstvo Gracanica
    02/2015 → 07/2016
  • NK Istra 1961
    07/2014 → 02/2015
  • Sloboda
    02/2014 → 07/2014
  • Sarajevo
    01/2013 → 02/2014
  • NK Gradina Srebrenik
    06/2010 → 01/2013
1
Bosnian-Herzegovinian cup winner
2013-2014
1
Bosnian-Herzegovinian Second League Champion FBiH
2013-2014