#15
Nikola Peric
Quốc tịch
BIH
BIH Ngày sinh
04/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
125K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
15
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- NK Uskok Klis 2026 - Nay
- FK Proleter Zrenjanin 2026 - 2026
- Colón FC de Uruguay 2026 - 2026
- CE Forca e Luz RN 2025 - 2026
- AD Picuiense 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủNikola Peric
- Quốc tịchBIH
- Ngày sinh04/02/1992
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập GOSK Gabela02/08/2026
- Giá trị thị trường125K €
Thành tích nổi bật
1
European Under-21 participant
2015
1
European Under-19 participant
2012
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
NK Uskok Klis
-
FK Proleter Zrenjanin
-
Colón FC de Uruguay
-
CE Forca e Luz RN
-
AD Picuiense
-
Lucena SC (PB)
-
GOSK Gabela
-
CE Forca e Luz RN
-
Zadar
-
Esporte Clube Novo Horizonte
-
Spartax João Pessoa FC (PB)
-
Jarabacoa FC
-
FK Radnicki Sremska Mitrovica
-
AA Altos
-
NK Jadran Luka Ploče
-
FK Macva 1929 Bogatic
-
Macva Sabac
-
FK Proleter Novi Sad (- 2022)
-
Slaven Belupo Koprivnica Youth
-
Free player
-
Dinamo Vranje
-
Slaven Belupo Koprivnica U17
-
FK Spartak Subotica
-
Vojvodina Novi Sad
-
Jagodina
-
FK Vozdovac Beograd
-
FK Hajduk 1912
-
Macva Sabac
-
Macva Sabac
1
European Under-21 participant
2015
1
European Under-19 participant
2012
