Alexandro Calut
#0

Alexandro Calut

Quốc tịch BEL
Ngày sinh 22/04/2003 (23 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 400K
23
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 60 Rê bóng 54 Phòng ngự 48 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Phòng ngự
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
414Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác81%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Standard Liege 2024 - 2026
  • Standard Liege 2024 - 2024
  • Oud-Heverlee Leuven 2023 - 2024
  • Oud-Heverlee Leuven 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexandro Calut
  • Quốc tịchBEL
  • Ngày sinh22/04/2003
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Giá trị thị trường400K
Trận đấu14
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu414
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền195
Chuyền chính xác157
Chuyền quyết định3
Rê bóng4
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng4
Phá bóng27
Tranh chấp49
Thắng tranh chấp23
Không chiến thắng6
Phạm lỗi7
Bị phạm lỗi9
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Standard Liege
    06/2024 → 06/2026
  • Standard Liege
    06/2024 → 06/2024
  • Oud-Heverlee Leuven
    07/2023 → 06/2024
  • Oud-Heverlee Leuven
    06/2023 → 07/2023
  • Standard Liege
    07/2021 → 06/2023
  • Standard Liege
    06/2021 → 07/2021
  • Standard Liege II
    07/2020 → 06/2021
  • Standard Liege II
    06/2020 → 07/2020
  • Standard Liege II
    06/2020 → 06/2020
  • Standard Liège U18
    07/2019 → 06/2020
  • Standard Liege U18
    06/2019 → 07/2019
  • Standard Liège U18
    06/2019 → 06/2019
  • Standard Liège U18
    06/2019 → 06/2019
  • Standard Liège Youth
    07/2016 → 06/2019
  • Standard Liège Youth
    06/2016 → 07/2016
  • Standard Liège Youth
    06/2016 → 06/2016
  • Standard Liège Youth
    06/2016 → 06/2016
  • KRC Genk Youth
    07/2015 → 06/2016
  • KRC Genk Youth
    06/2015 → 07/2015
  • KRC Genk Youth
    06/2015 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.