#13
Ryotaro Ito
Sint-Truidense
Belgian Pro League
Quốc tịch
JPN
JPN Ngày sinh
06/02/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
6.0M €
28
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
13
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
10Bàn thắng
5Kiến tạo
2,838Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích37%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Sint-Truidense 2023 - Nay
- Albirex Niigata 2022 - 2023
- Urawa Red Diamonds 2022 - 2022
- Mito Hollyhock 2021 - 2022
- Urawa Red Diamonds 2020 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủRyotaro Ito
- Quốc tịchJPN
- Ngày sinh06/02/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Sint-Truidense30/06/2023
- Giá trị thị trường6.0M €
Thành tích nổi bật
2
Japanese second league Champion
2021-2022, 2015-2016
2
AFC Champions League participant
2016-2017, 2015-2016
1
AFC Champions League winner
2016-2017
1
Japanese league cup winner
2016
Trận đấu35
Đá chính34
Bàn thắng10
Phạt đền4
Kiến tạo5
Phút thi đấu2,838
Sút73
Sút trúng đích27
Cơ hội lớn tạo ra15
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1682
Chuyền chính xác1419
Chuyền quyết định100
Rê bóng39
Rê bóng thành công19
Tắc bóng20
Cắt bóng13
Phá bóng10
Tranh chấp171
Thắng tranh chấp81
Không chiến thắng3
Phạm lỗi17
Bị phạm lỗi39
Việt vị4
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Sint-Truidense
-
Albirex Niigata
-
Urawa Red Diamonds
-
Mito Hollyhock
-
Urawa Red Diamonds
-
Oita Trinita
-
Urawa Red Diamonds
-
Mito Hollyhock
-
Urawa Red Diamonds
2
Japanese second league Champion
2021-2022, 2015-2016
2
AFC Champions League participant
2016-2017, 2015-2016
1
AFC Champions League winner
2016-2017
1
Japanese league cup winner
2016
