#52
Dmitri Baga
FC Gomel
Belarusian Premier League
Quốc tịch
BLR
Ngày sinh
04/01/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
52
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- DMedia Minsk 2024 - Nay
- Shakhter Soligorsk 2024 - 2024
- Dinamo Brest 2023 - 2024
- FC Gomel 2022 - 2023
- FK Liepaja 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủDmitri Baga
- Quốc tịchBLR
- Ngày sinh04/01/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Gomel31/05/2024
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
10
Belarusian champion
2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
5
Belarusian cup winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2014-2015, 2009-2010
5
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
4
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
4
Belarusian Super Cup winner
2015, 2014, 2013, 2010
1
Olympics participant
2011-2012
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
DMedia Minsk
-
Shakhter Soligorsk
-
Dinamo Brest
-
FC Gomel
-
FK Liepaja
-
BATE Borisov
-
Atromitos Athens
-
Hapoel Haifa
-
BATE Borisov
-
BATE Borisov II
10
Belarusian champion
2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
5
Belarusian cup winner
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2014-2015, 2009-2010
5
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018, 2012-2013, 2010-2011, 2009-2010
4
Champions League participant
2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
4
Belarusian Super Cup winner
2015, 2014, 2013, 2010
1
Olympics participant
2011-2012
1
European Under-21 participant
2011
