Andrey Yakimov
#24

Andrey Yakimov

Neman Grodno Belarusian Premier League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 17/11/1989 (36 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
36
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
24
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
362Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.13
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Neman Grodno 2017 - Nay
  • Naftan Novopolotsk 2013 - 2017
  • FC Gazovik Vitebsk 2012 - 2013
  • Naftan Novopolotsk 2010 - 2012
  • Volna Pinsk 2010 - 2010

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrey Yakimov
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh17/11/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Neman Grodno01/02/2017
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

3
Belarusian cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2011-2012
1
Belarusian Super Cup winner
2026
Trận đấu15
Đá chính8
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu362
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Neman Grodno
    02/2017 → Hiện tại
  • Naftan Novopolotsk
    12/2013 → 02/2017
  • FC Gazovik Vitebsk
    12/2012 → 12/2013
  • Naftan Novopolotsk
    12/2010 → 12/2012
  • Volna Pinsk
    06/2010 → 12/2010
3
Belarusian cup winner
2024-2025, 2023-2024, 2011-2012
1
Belarusian Super Cup winner
2026