aleksandr butko
#70

aleksandr butko

FK Isloch Minsk Belarusian Premier League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 12/02/1997 (30 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
70
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
127Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Isloch Minsk 2026 - Nay
  • FC Molodechno 2025 - 2026
  • FC Gomel 2025 - 2025
  • FK Isloch Minsk 2024 - 2025
  • Slavia Mozyr 2023 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủaleksandr butko
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh12/02/1997
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Isloch Minsk09/02/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu10
Đá chính1
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu127
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FK Isloch Minsk
    02/2026 → Hiện tại
  • FC Molodechno
    08/2025 → 02/2026
  • FC Gomel
    01/2025 → 08/2025
  • FK Isloch Minsk
    03/2024 → 01/2025
  • Slavia Mozyr
    12/2023 → 03/2024
  • FC Torpedo Zhodino
    08/2023 → 12/2023
  • Lokomotiv Gomel
    02/2023 → 08/2023
  • Ostrowitz
    07/2020 → 02/2023
  • Chaika Zelva
    04/2020 → 07/2020
  • Neman Grodno II
    12/2017 → 04/2020
  • FK Lida
    12/2016 → 12/2017
  • Neman Grodno II
    12/2014 → 12/2016

Chưa có danh hiệu.