Grigoriy Martyanov
#20

Grigoriy Martyanov

FC Torpedo Zhodino Belarusian Premier League
Quốc tịch BLR
Ngày sinh 22/08/2002 (24 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 125K €
24
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
20
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
226Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.07
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Torpedo Zhodino 2025 - Nay
  • Slutsksakhar Slutsk 2024 - 2025
  • FC Torpedo Zhodino 2023 - 2024
  • Dnepr Mogilev 2023 - 2023
  • FC Torpedo Zhodino 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGrigoriy Martyanov
  • Quốc tịchBLR
  • Ngày sinh22/08/2002
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Torpedo Zhodino30/12/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu14
Đá chính4
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu226
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2025 → Hiện tại
  • Slutsksakhar Slutsk
    07/2024 → 12/2025
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2023 → 07/2024
  • Dnepr Mogilev
    07/2023 → 12/2023
  • FC Torpedo Zhodino
    12/2022 → 07/2023
  • BATE Borisov II
    12/2022 → 12/2022
  • FC Torpedo Zhodino
    02/2022 → 12/2022
  • BATE Borisov II
    12/2019 → 02/2022

Chưa có danh hiệu.