#0
B. Morrison
Quốc tịch
—
Ngày sinh
20/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
—
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K €
33
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
—
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
27Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Mohammedan Dhaka 2025 - 2026
- Kengold SC 2025 - 2025
- Free player 2024 - 2025
- AS FAR Rabat 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủB. Morrison
- Quốc tịch—
- Ngày sinh20/05/1993
- Vị trí—
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường25K €
Trận đấu1
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu27
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Mohammedan Dhaka
-
Kengold SC
-
Free player
-
AS FAR Rabat
-
Young Africans SC
-
Simba SC
-
Young Africans SC
-
DC Motema Pembe
-
Free player
-
Orlando Pirates
-
AS Vita Club Kinshasa
-
Ashanti Gold
-
Heart of Lions
-
Heart of Lions
Chưa có danh hiệu.
