Freddy Vargas
#10

Freddy Vargas

FC Neftci Baku Azerbaijan Premier League
Quốc tịch VEN
Ngày sinh 01/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 900K
27
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
10
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
65Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Neftci Baku 2026 - Nay
  • Maccabi Netanya 2026 - 2026
  • FC Neftci Baku 2025 - 2026
  • Maccabi Netanya 2024 - 2025
  • Metropolitanos FC 2024 - 2024

Thông tin khác

  • Tên đầy đủFreddy Vargas
  • Quốc tịchVEN
  • Ngày sinh01/04/1999
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC Neftci Baku21/07/2026
  • Giá trị thị trường900K
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu65
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Neftci Baku
    07/2026 → Hiện tại
  • Maccabi Netanya
    06/2026 → 07/2026
  • FC Neftci Baku
    07/2025 → 06/2026 175K €
  • Maccabi Netanya
    07/2024 → 07/2025 460K €
  • Metropolitanos FC
    06/2024 → 07/2024
  • Maccabi Bnei Reineh
    09/2023 → 06/2024
  • Metropolitanos FC
    06/2022 → 09/2023
  • Deportivo Lara
    12/2021 → 06/2022
  • FC Dallas
    01/2021 → 12/2021
  • Deportivo Lara
    06/2017 → 01/2021

Chưa có danh hiệu.