Emmanuel Ojukwu
#25

Emmanuel Ojukwu

TSV Hartberg Austrian Bundesliga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 13/06/2004 (22 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận
Giá trị 100K €
22
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
25
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 82 Chuyền 53 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
4Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác100%
  • Sút / trận0.1
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích100%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • TSV Hartberg 2025 - Nay
  • Wiener SC 2023 - 2025
  • SV Stripfing II 2022 - 2023
  • FC Stadlau Youth 2021 - 2022
  • FC Stadlau Youth 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủEmmanuel Ojukwu
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh13/06/2004
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập TSV Hartberg13/01/2025
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu10
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu4
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền2
Chuyền chính xác2
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng1
Tranh chấp3
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • TSV Hartberg
    01/2025 → Hiện tại
  • Wiener SC
    06/2023 → 01/2025
  • SV Stripfing II
    06/2022 → 06/2023
  • FC Stadlau Youth
    12/2021 → 06/2022
  • FC Stadlau Youth
    12/2021 → 12/2021
  • Wiener SC Youth
    06/2021 → 12/2021
  • Wiener Sport-Club Youth
    06/2021 → 06/2021
  • SV Donau Youth
    06/2020 → 06/2021
  • ASK Elektra Youth (- 2021)
    06/2019 → 06/2020
  • SV Donau Youth
    08/2017 → 06/2019
  • Floridsdorfer AC Youth
    12/2015 → 08/2017
  • Floridsdorfer AC Youth
    12/2015 → 12/2015
  • SK Rapid Wien Youth
    08/2013 → 12/2015
  • SK Rapid Wien Youth
    08/2013 → 08/2013

Chưa có danh hiệu.