Tin Plavotić
#4

Tin Plavotić

Motor Lublin PKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Quốc tịch CRO
Ngày sinh 30/06/1997 (29 tuổi)
Chiều cao 1.97 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 900K €
29
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
96 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 63 Rê bóng 27 Phòng ngự 41 Thể lực 49 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
102Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác87%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.2
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Motor Lublin 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Austria Vienna 2023 - 2026
  • SV Ried 2021 - 2023
  • FAC WIEN 2018 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủTin Plavotić
  • Quốc tịchCRO
  • Ngày sinh30/06/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Motor Lublin23/07/2026
  • Giá trị thị trường900K €
Trận đấu5
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu102
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền98
Chuyền chính xác85
Chuyền quyết định1
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng2
Phá bóng6
Tranh chấp7
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng4
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Motor Lublin
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Austria Vienna
    06/2023 → 06/2026 100K €
  • SV Ried
    06/2021 → 06/2023
  • FAC WIEN
    09/2018 → 06/2021
  • Free player
    08/2018 → 09/2018
  • Bristol City U21
    03/2018 → 08/2018
  • Barnet
    01/2018 → 03/2018
  • Bristol City U21
    05/2017 → 01/2018
  • Cheltenham Town
    01/2017 → 05/2017
  • Bristol City U21
    01/2017 → 01/2017
  • Schalke II
    06/2016 → 01/2017
  • Schalke 04 U19
    06/2015 → 06/2016
  • Schalke 04 U19
    06/2015 → 06/2015
  • AKA Admira Wacker Mödling U19
    12/2013 → 06/2015
  • AKA Admira Wacker U18
    12/2013 → 12/2013
  • AKA Admira Wacker Mödling U16
    06/2012 → 12/2013
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2011 → 06/2012
  • AKA Admira Wacker Modling U15
    06/2011 → 06/2011
  • Admira Wacker II
    02/2010 → 06/2011
  • FC Admira Wacker Mödling Jgd
    02/2010 → 02/2010

Chưa có danh hiệu.