Dominik Nisandzic
#8

Dominik Nisandzic

Young Violets Austria Wien Austrian 2.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 08/07/2006 (20 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 300K
20
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 73 Chuyền 73 Rê bóng 26 Phòng ngự 42 Thể lực 50 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
61Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Young Violets Austria Wien 2026 - Nay
  • Austria Vienna 2026 - 2026
  • Young Violets Austria Wien 2023 - 2026
  • Austria Wien U18 2022 - 2023
  • Austria Wien U18 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDominik Nisandzic
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh08/07/2006
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Young Violets Austria Wien30/06/2026
  • Giá trị thị trường300K
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu61
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền12
Chuyền chính xác10
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp5
Thắng tranh chấp4
Không chiến thắng0
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Young Violets Austria Wien
    06/2026 → Hiện tại
  • Austria Vienna
    01/2026 → 06/2026
  • Young Violets Austria Wien
    06/2023 → 01/2026
  • Austria Wien U18
    06/2022 → 06/2023
  • Austria Wien U18
    06/2022 → 06/2022
  • AKA Austria Wien U16
    06/2021 → 06/2022
  • AKA Austria Wien U17
    06/2021 → 06/2021
  • AKA Austria Wien U16
    06/2021 → 06/2021
  • AKA Austria Wien U15
    06/2020 → 06/2021
  • AKA Austria Wien U15
    06/2020 → 06/2020
  • AKA Austria Wien U15
    06/2020 → 06/2020
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2015 → 06/2020
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2015 → 08/2015
  • FK Austria Vienna Youth
    08/2015 → 08/2015

Chưa có danh hiệu.