Clemens Hubmann
#15

Clemens Hubmann

SVG Reichenau Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 03/02/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 175K €
25
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
15
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

10Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
243Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • SVG Reichenau 2023 - Nay
  • FAC WIEN 2022 - 2023
  • Free player 2022 - 2022
  • FC Wacker Innsbruck 2019 - 2022
  • FC Wacker Innsbruck Amateure 2017 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủClemens Hubmann
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh03/02/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập SVG Reichenau30/06/2023
  • Giá trị thị trường175K €

Thành tích nổi bật

1
Promotion to 2nd league
2017-2018
Trận đấu10
Đá chính10
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu243
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • SVG Reichenau
    06/2023 → Hiện tại
  • FAC WIEN
    06/2022 → 06/2023
  • Free player
    04/2022 → 06/2022
  • FC Wacker Innsbruck
    06/2019 → 04/2022
  • FC Wacker Innsbruck Amateure
    06/2017 → 06/2019
  • AKA Tirol U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Tirol U15
    06/2015 → 06/2016
  • FC Wacker Innsbruck Youth
    08/2008 → 06/2015
1
Promotion to 2nd league
2017-2018