Kazuya Yamamura
#0

Kazuya Yamamura

Wollongong Wolves Australia New South Wales Premier League
Quốc tịch JPN
Ngày sinh 02/12/1989 (37 tuổi)
Chiều cao 1.86 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
37
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Wollongong Wolves 2025 - Nay
  • Yokohama F. Marinos 2024 - 2025
  • Kawasaki Frontale 2019 - 2024
  • Cerezo Osaka 2016 - 2019
  • Kashima Antlers 2012 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKazuya Yamamura
  • Quốc tịchJPN
  • Ngày sinh02/12/1989
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Wollongong Wolves01/09/2025
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

6
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015
4
Japanese league cup winner
2019, 2017, 2015, 2012
3
Japanese cup winner
2023, 2020, 2017
2
Japanese champion
2021, 2020
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
Olympics participant
2011-2012

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Wollongong Wolves
    09/2025 → Hiện tại
  • Yokohama F. Marinos
    01/2024 → 09/2025
  • Kawasaki Frontale
    01/2019 → 01/2024
  • Cerezo Osaka
    01/2016 → 01/2019
  • Kashima Antlers
    01/2012 → 01/2016
  • Ryutsu Keizai University
    03/2008 → 01/2012
6
AFC Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2018-2019, 2017-2018, 2014-2015
4
Japanese league cup winner
2019, 2017, 2015, 2012
3
Japanese cup winner
2023, 2020, 2017
2
Japanese champion
2021, 2020
1
Japanese Super Cup winner
2018
1
Olympics participant
2011-2012
1
Asian Games Gold Medal
2010