#5
Theerathon Bunmathan
Quốc tịch
THA
THA Ngày sinh
06/02/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.72 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
175K €
36
Tuổi
1.72 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
5
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
1Bàn thắng
5Kiến tạo
1,380Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.04
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích13%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Buriram United 2021 - Nay
- Yokohama F. Marinos 2020 - 2021
- Muangthong United 2019 - 2020
- Yokohama F. Marinos 2019 - 2019
- Muangthong United 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủTheerathon Bunmathan
- Quốc tịchTHA
- Ngày sinh06/02/1990
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Buriram United15/12/2021
- Giá trị thị trường175K €
Thành tích nổi bật
10
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
9
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
AFC Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
5
Thailand Champions Cup Winner
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
AFF Championship winner
2022, 2020, 2016
Trận đấu26
Đá chính16
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo5
Phút thi đấu1,380
Sút8
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền965
Chuyền chính xác789
Chuyền quyết định26
Rê bóng8
Rê bóng thành công1
Tắc bóng27
Cắt bóng6
Phá bóng15
Tranh chấp94
Thắng tranh chấp51
Không chiến thắng3
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi20
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
Buriram United
-
Yokohama F. Marinos
-
Muangthong United
-
Yokohama F. Marinos
-
Muangthong United
-
Vissel Kobe
-
Muangthong United
-
Buriram United
-
Rajpracha FC
10
Thai Champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2010-2011
9
Thai League Cup Winner
2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
Thai Cup Winner
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011
8
AFC Champions League participant
2023-2024, 2019-2020, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
5
Thailand Champions Cup Winner
2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2012-2013
3
AFF Championship winner
2022, 2020, 2016
2
ASEAN Club Championship Winner
2025-2026, 2024-2025
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
2
Footballer of the Year
2022, 2013
2
Player of the Season
2021-2022, 2013
1
Japanese champion
2019
