Gevorg·Tarakhchyan
#8

Gevorg·Tarakhchyan

FC Pyunik Armenian Premier League
Quốc tịch ARM
Ngày sinh 13/05/2002 (25 tuổi)
Chiều cao 1.70 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 200K €
25
Tuổi
1.70 m
Chiều cao
63 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
8
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

3Trận đấu
3Bàn thắng
0Kiến tạo
58Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận1
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Pyunik 2025 - Nay
  • Alashkert 2025 - 2025
  • Urartu 2023 - 2025
  • BKMA 2022 - 2023
  • FC Artsakh 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGevorg·Tarakhchyan
  • Quốc tịchARM
  • Ngày sinh13/05/2002
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Pyunik30/06/2025
  • Giá trị thị trường200K €
Trận đấu3
Đá chính0
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu58
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Pyunik
    06/2025 → Hiện tại
  • Alashkert
    02/2025 → 06/2025
  • Urartu
    09/2023 → 02/2025
  • BKMA
    07/2022 → 09/2023
  • FC Artsakh
    12/2021 → 07/2022
  • Se Wan Boy
    08/2021 → 12/2021
  • Urartu
    12/2019 → 08/2021
  • Banants B
    06/2019 → 12/2019
  • Banants C
    12/2018 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.