Anton Kilin
#18

Anton Kilin

Urartu Armenian Premier League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 14/11/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.69 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K €
35
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
61 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
18
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
729Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.05
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • KDV Tomsk 2025 - Nay
  • Urartu 2024 - 2025
  • Akron Togliatti 2021 - 2024
  • FK Tambov-M 2018 - 2021
  • Luch Vladivostok 2016 - 2018

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnton Kilin
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh14/11/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Urartu08/04/2025
  • Giá trị thị trường150K €

Thành tích nổi bật

1
Russian second tier champion
2019
Trận đấu21
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu729
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • KDV Tomsk
    04/2025 → Hiện tại
  • Urartu
    06/2024 → 04/2025
  • Akron Togliatti
    02/2021 → 06/2024
  • FK Tambov-M
    01/2018 → 02/2021
  • Luch Vladivostok
    06/2016 → 01/2018
  • FC Ufa
    06/2016 → 06/2016
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    08/2015 → 06/2016
  • FC Ufa
    06/2013 → 08/2015
  • FK Chelyabinsk
    12/2010 → 06/2013
  • Akademia Togliatti (-2012)
    12/2009 → 12/2010
  • FC Togliatti ( - 2010)
    12/2007 → 12/2009
  • Akademia Togliatti (-2012)
    12/2006 → 12/2007
1
Russian second tier champion
2019