#9
Sebastián Driussi
Quốc tịch
—
Ngày sinh
09/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
30
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
78 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,041Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.33
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận2.1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích38%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủSebastián Driussi
- Quốc tịch—
- Ngày sinh09/02/1996
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Russian champion
2021, 2020, 2019
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2016
2
Russian Super Cup winner
2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
Trận đấu15
Đá chính15
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,041
Sút32
Sút trúng đích12
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền365
Chuyền chính xác294
Chuyền quyết định12
Rê bóng20
Rê bóng thành công7
Tắc bóng10
Cắt bóng4
Phá bóng12
Tranh chấp106
Thắng tranh chấp46
Không chiến thắng14
Phạm lỗi11
Bị phạm lỗi15
Việt vị4
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Russian champion
2021, 2020, 2019
2
FIFA Club World Cup participant
2025, 2016
2
Russian Super Cup winner
2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020
2
Europa League participant
2018-2019, 2017-2018
2
Under-17 World Cup participant
2014, 2013
1
CONCACAF Champions League participant
2022-2023
1
Russian cup winner
2020
1
Argentinian Cup Winner
2015-2016
1
Recopa Sudamericana winner
2015-2016
1
South American Champion U20
2015
1
Copa Libertadores winner
2014-2015
1
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship
2014-2015
1
Copa Sudamericana winner
2013-2014
