Juan Andrada
#16

Juan Andrada

Godoy Cruz Antonio Tomba ARG Primera Nacional
Quốc tịch ARG
Ngày sinh 04/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.89 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K
31
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
16
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 42 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

14Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
514Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Godoy Cruz Antonio Tomba 2025 - Nay
  • Sarmiento Junin 2024 - 2025
  • Godoy Cruz Antonio Tomba 2022 - 2024
  • Banfield 2022 - 2022
  • Godoy Cruz Antonio Tomba 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJuan Andrada
  • Quốc tịchARG
  • Ngày sinh04/01/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Godoy Cruz Antonio Tomba30/12/2025
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu14
Đá chính5
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu514
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Godoy Cruz Antonio Tomba
    12/2025 → Hiện tại
  • Sarmiento Junin
    06/2024 → 12/2025
  • Godoy Cruz Antonio Tomba
    06/2022 → 06/2024
  • Banfield
    02/2022 → 06/2022
  • Godoy Cruz Antonio Tomba
    12/2021 → 02/2022
  • Arsenal de Sarandi
    02/2021 → 12/2021
  • Godoy Cruz Antonio Tomba
    06/2016 → 02/2021
  • CD Godoy Cruz Antonio Tomba II
    06/2013 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.