Xavi Puerto
#11

Xavi Puerto

FC Santa Coloma Andorran Primera Divisio
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 12/09/1991 (35 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận
Giá trị 100K €
35
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 45 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
103Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Sporting Club Escaldes 2026 - Nay
  • FC Santa Coloma 2025 - 2026
  • FC Pas de la Casa 2024 - 2025
  • Penya Encarnada 2023 - 2024
  • Atletic Club D Escaldes 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủXavi Puerto
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh12/09/1991
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập FC Santa Coloma21/01/2026
  • Giá trị thị trường100K €
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu103
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Sporting Club Escaldes
    01/2026 → Hiện tại
  • FC Santa Coloma
    06/2025 → 01/2026
  • FC Pas de la Casa
    08/2024 → 06/2025
  • Penya Encarnada
    07/2023 → 08/2024
  • Atletic Club D Escaldes
    06/2022 → 07/2023
  • FC Santa Coloma
    02/2021 → 06/2022
  • SD Logrones
    08/2020 → 02/2021
  • FC Mulhouse
    08/2019 → 08/2020
  • Villanovense
    06/2018 → 08/2019
  • FC Mulhouse
    07/2017 → 06/2018
  • UE Cornella
    07/2016 → 07/2017
  • CE L'Hospitalet
    07/2015 → 07/2016
  • Sant Andreu
    07/2014 → 07/2015
  • RCD Espanyol B
    06/2013 → 07/2014
  • UE Cornella
    06/2010 → 06/2013
  • UD Cornella U19
    06/2009 → 06/2010
  • CE Europa U19
    12/2008 → 06/2009
  • CF Badalona U19
    06/2008 → 12/2008

Chưa có danh hiệu.