#0
Diogo Figueiras
Penya Encarnada
Andorran Primera Divisio
Quốc tịch
POR
POR Ngày sinh
01/07/1991 (35 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
75K €
35
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
62 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
13Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
93Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- CD FAS 2025 - Nay
- Penya Encarnada 2024 - 2025
- Inter Sevilla 2024 - 2024
- Free player 2022 - 2024
- FC Famalicao 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủDiogo Figueiras
- Quốc tịchPOR
- Ngày sinh01/07/1991
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Penya Encarnada30/06/2025
- Giá trị thị trường75K €
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League Winner
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
Champions League participant
2017-2018
1
Greek champion
2017
1
Promotion to 1st league
2011-2012
Trận đấu13
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu93
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
CD FAS
-
Penya Encarnada
-
Inter Sevilla
-
Free player
-
FC Famalicao
-
Sporting Braga
-
Rio Ave
-
Sporting Braga
-
Olympiacos Piraeus
-
Sevilla FC
-
Genoa
-
Sevilla FC
-
Pacos de Ferreira
-
Moreirense
-
Pacos de Ferreira
-
CD Pinhalnovense
-
Benfica U19
-
Benfica Sad U17
-
SL Benfica U15
5
Europa League participant
2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
3
Europa League Winner
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
1
Champions League participant
2017-2018
1
Greek champion
2017
1
Promotion to 1st league
2011-2012
