#0
ramdane hitala
ES Mostaganem
Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch
—
Ngày sinh
08/02/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
32
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
27Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,131Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.19
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Olympique Akbou 2025 - Nay
- ES Mostaganem 2024 - 2025
- ES Setif 2024 - 2024
- El Bayadh 2022 - 2024
- NC Magra 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủramdane hitala
- Quốc tịch—
- Ngày sinh08/02/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập ES Mostaganem03/08/2025
- Giá trị thị trường250K €
Trận đấu27
Đá chính18
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,131
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Olympique Akbou
-
ES Mostaganem
-
ES Setif
-
El Bayadh
-
NC Magra
-
RC Relizane
Chưa có danh hiệu.
