Qëndrim Ismajli
#28

Qëndrim Ismajli

Teuta Durres Albanian Super league
Quốc tịch
Ngày sinh 23/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 150K €
27
Tuổi
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
28
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
127Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Teuta Durres 2026 - Nay
  • KF Tirana 2024 - 2026
  • Gjilani 2023 - 2024
  • KF Flamurtari Pristina(KOS) 2022 - 2023
  • Gjilani 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủQëndrim Ismajli
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh23/05/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Teuta Durres13/01/2026
  • Giá trị thị trường150K €
Trận đấu12
Đá chính6
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu127
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Teuta Durres
    01/2026 → Hiện tại
  • KF Tirana
    06/2024 → 01/2026
  • Gjilani
    08/2023 → 06/2024
  • KF Flamurtari Pristina(KOS)
    06/2022 → 08/2023
  • Gjilani
    06/2021 → 06/2022
  • KF Dardana Kamenicë (- 2021)
    09/2020 → 06/2021
  • Gjilani
    07/2020 → 09/2020
  • KF Dardana Kamenicë (- 2021)
    07/2019 → 07/2020
  • Gjilani
    06/2018 → 07/2019

Chưa có danh hiệu.