Abdurraman Fangaj
#44

Abdurraman Fangaj

Egnatia Albanian Super league
Quốc tịch ALB
Ngày sinh 12/10/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
28
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
44
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 39 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

36Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
799Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 1
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Egnatia 2022 - Nay
  • Vllaznia Shkoder 2020 - 2022
  • KF Laci 2016 - 2020
  • Vllaznia Shkoder 2016 - 2016
  • KF Tërbuni 2016 - 2016

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAbdurraman Fangaj
  • Quốc tịchALB
  • Ngày sinh12/10/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Egnatia30/06/2022
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

3
Albanian champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
3
Albanian Cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Albanian Super Cup winner
2024-2025
Trận đấu36
Đá chính23
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu799
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ1
  • Egnatia
    06/2022 → Hiện tại
  • Vllaznia Shkoder
    09/2020 → 06/2022
  • KF Laci
    09/2016 → 09/2020
  • Vllaznia Shkoder
    06/2016 → 09/2016
  • KF Tërbuni
    01/2016 → 06/2016
  • Vllaznia Shkoder
    01/2016 → 01/2016
3
Albanian champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024
3
Albanian Cup winner
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Albanian Super Cup winner
2024-2025