Idrissa Doumbia
#0

Idrissa Doumbia

Quốc tịch CIV
Ngày sinh 14/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 1.0M
28
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Free player 2026 - Nay
  • Al Kuwait SC 2025 - 2026
  • Al Kuwait SC 2025 - 2025
  • Free player 2025 - 2025
  • Al-Ahli Doha 2023 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIdrissa Doumbia
  • Quốc tịchCIV
  • Ngày sinh14/04/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường1.0M

Thành tích nổi bật

3
Europa League participant
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
1
AFC Challenge League Champion
2025-2026
1
Africa Cup participant
2024
1
Africa Cup winner
2024
1
Olympics participant
2020-2021
1
Portuguese cup winner
2019

Chưa có dữ liệu thống kê.

  • Free player
    06/2026 → Hiện tại
  • Al Kuwait SC
    12/2025 → 06/2026
  • Al Kuwait SC
    12/2025 → 12/2025
  • Free player
    06/2025 → 12/2025
  • Al-Ahli Doha
    06/2023 → 06/2025
  • Sporting CP
    06/2023 → 06/2023
  • Alanyaspor
    08/2022 → 06/2023
  • Sporting CP
    06/2022 → 08/2022
  • Zulte-Waregem
    08/2021 → 06/2022
  • Sporting CP
    06/2021 → 08/2021
  • SD Huesca
    10/2020 → 06/2021
  • Sporting CP
    01/2019 → 10/2020 3.8M €
  • Akhmat Grozny
    06/2018 → 01/2019 1.3M €
  • Anderlecht
    06/2018 → 06/2018
  • Zulte-Waregem
    07/2017 → 06/2018
  • Anderlecht
    06/2016 → 07/2017
3
Europa League participant
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
1
AFC Challenge League Champion
2025-2026
1
Africa Cup participant
2024
1
Africa Cup winner
2024
1
Olympics participant
2020-2021
1
Portuguese cup winner
2019
1
Belgian champion
2016-2017