Ibrahima Konaté
#0

Ibrahima Konaté

Real Madrid
Quốc tịch FRA
Ngày sinh 25/05/1999 (27 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 45.0M
27
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
84 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

49 Tốc độ 43 Sút 80 Chuyền 74 Rê bóng 99 Phòng ngự 99 Thể lực 74 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

37Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,100Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích33%
  • Phạm lỗi / trận0.9
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Real Madrid 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Real Madrid 2026 - 2026
  • Liverpool 2021 - 2026
  • RB Leipzig 2017 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủIbrahima Konaté
  • Quốc tịchFRA
  • Ngày sinh25/05/1999
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Real Madrid01/07/2026
  • Giá trị thị trường45.0M

Thành tích nổi bật

7
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
3
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018
2
English League Cup winner
2024, 2022
2
European Under-21 participant
2021, 2019
2
German cup runner-up
2020-2021, 2018-2019
1
English Champion
2024-2025
Trận đấu37
Đá chính36
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu3,100
Sút12
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền2168
Chuyền chính xác1943
Chuyền quyết định8
Rê bóng7
Rê bóng thành công5
Tắc bóng53
Cắt bóng29
Phá bóng190
Tranh chấp319
Thắng tranh chấp220
Không chiến thắng124
Phạm lỗi33
Bị phạm lỗi41
Việt vị0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
  • Real Madrid
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Real Madrid
    06/2026 → 06/2026
  • Liverpool
    06/2021 → 06/2026 40.0M €
  • RB Leipzig
    06/2017 → 06/2021
  • Sochaux
    12/2016 → 06/2017
  • Sochaux II
    06/2016 → 12/2016
  • Sochaux U19
    06/2014 → 06/2016
  • Sochaux U19
    06/2014 → 06/2014
7
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
3
Europa League participant
2023-2024, 2018-2019, 2017-2018
2
English League Cup winner
2024, 2022
2
European Under-21 participant
2021, 2019
2
German cup runner-up
2020-2021, 2018-2019
1
English Champion
2024-2025
1
Euro participant
2024
1
English FA Community Shield Winner
2022-2023
1
FA Cup Winner
2022
1
World Cup participant
2022
1
World Cup runner-up
2022
1
Champions League runner-up
2021-2022