#8
Dominik Szoboszlai
Liverpool
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
HUN
HUN Ngày sinh
25/10/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100.0M €
25
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
36Trận đấu
6Bàn thắng
7Kiến tạo
3,233Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.17
- Tỉ lệ chuyền chính xác88%
- Sút / trận2
- Rê bóng thành công / trận0.7
- Tỉ lệ sút trúng đích32%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Liverpool 2023 - Nay
- RB Leipzig 2020 - 2023
- Red Bull Salzburg 2018 - 2020
- FC Liefering 2017 - 2018
- Red Bull Salzburg U18 2017 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủDominik Szoboszlai
- Quốc tịchHUN
- Ngày sinh25/10/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Liverpool01/07/2023
- Giá trị thị trường100.0M €
Thành tích nổi bật
6
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
4
Austrian champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
German cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
English Champion
2024-2025
Trận đấu36
Đá chính36
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo7
Phút thi đấu3,233
Sút71
Sút trúng đích23
Cơ hội lớn tạo ra14
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền2187
Chuyền chính xác1919
Chuyền quyết định78
Rê bóng50
Rê bóng thành công26
Tắc bóng56
Cắt bóng30
Phá bóng58
Tranh chấp286
Thắng tranh chấp131
Không chiến thắng19
Phạm lỗi41
Bị phạm lỗi30
Việt vị2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
-
Liverpool
-
RB Leipzig
-
Red Bull Salzburg
-
FC Liefering
-
Red Bull Salzburg U18
-
Főnix FC U19
-
MTK Budapest U17
-
Főnix FC Jugend
6
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
4
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2019-2020, 2018-2019
4
Austrian champion
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
3
Austrian cup winner
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
German cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
English Champion
2024-2025
1
English League Cup winner
2024
1
Euro participant
2024
1
Footballer of the Year
2022
1
Player of the Season
2019-2020
1
Euro Under-17 participant
2017
1
Austrian Youth league U18 champion
2016-2017
