Andrew Robertson
#0

Andrew Robertson

Tottenham Hotspur Ngoại hạng anh
Quốc tịch SCO
Ngày sinh 11/03/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 7.0M
32
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

51 Tốc độ 43 Sút 84 Chuyền 65 Rê bóng 70 Phòng ngự 53 Thể lực 61 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

38Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,172Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.03
  • Tỉ lệ chuyền chính xác83%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích30%
  • Phạm lỗi / trận0.1
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Tottenham Hotspur 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Liverpool 2017 - 2026
  • Hull City 2014 - 2017
  • Dundee United 2013 - 2014

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrew Robertson
  • Quốc tịchSCO
  • Ngày sinh11/03/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Tottenham Hotspur01/07/2026
  • Giá trị thị trường7.0M

Thành tích nổi bật

8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
English Champion
2024-2025, 2019-2020
2
English League Cup winner
2024, 2022
2
Euro participant
2024, 2021
2
Champions League runner-up
2021-2022, 2017-2018
1
Europa League participant
2023-2024
Trận đấu38
Đá chính11
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,172
Sút10
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền711
Chuyền chính xác592
Chuyền quyết định20
Rê bóng6
Rê bóng thành công3
Tắc bóng12
Cắt bóng8
Phá bóng32
Tranh chấp57
Thắng tranh chấp30
Không chiến thắng14
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi1
Việt vị5
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Tottenham Hotspur
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Liverpool
    07/2017 → 06/2026 9.0M €
  • Hull City
    07/2014 → 07/2017 3.6M €
  • Dundee United
    06/2013 → 07/2014
  • Queen's Park
    06/2012 → 06/2013
  • Queen's Park FC U20
    06/2011 → 06/2012
  • Queen's Park FC U18
    06/2010 → 06/2011
  • Queen's Park FC U17
    06/2009 → 06/2010
8
Champions League participant
2025-2026, 2024-2025, 2022-2023, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
English Champion
2024-2025, 2019-2020
2
English League Cup winner
2024, 2022
2
Euro participant
2024, 2021
2
Champions League runner-up
2021-2022, 2017-2018
1
Europa League participant
2023-2024
1
English FA Community Shield Winner
2022-2023
1
FA Cup Winner
2022
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
FIFA Club World Cup winner
2020
1
UEFA Supercup Winner
2019-2020
1
Champions League Winner
2018-2019
1
Promotion to 1st league
2015-2016
1
Best young player
2014