Carlos Henrique Casimiro
#5

Carlos Henrique Casimiro

Inter Miami CF
Quốc tịch BRA
Ngày sinh 23/02/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 6.0M
34
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
5
Số áo

Chỉ số tổng quan

47 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 62 Rê bóng 46 Phòng ngự 60 Thể lực 55 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu Sút, Phòng ngự

Thống kê mùa giải

4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
360Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận1
  • Rê bóng thành công / trận0.5
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Inter Miami CF 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Free player 2026 - 2026
  • Manchester United 2022 - 2026
  • Real Madrid 2015 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCarlos Henrique Casimiro
  • Quốc tịchBRA
  • Ngày sinh23/02/1992
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Inter Miami CF21/07/2026
  • Giá trị thị trường6.0M

Thành tích nổi bật

10
Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
5
Champions League Winner
2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
UEFA Supercup Winner
2022-2023, 2017-2018, 2016-2017
3
Spanish champion
2021-2022, 2019-2020, 2016-2017
3
Spanish Super Cup winner
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018
Trận đấu4
Đá chính4
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu360
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền251
Chuyền chính xác212
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng5
Cắt bóng4
Phá bóng21
Tranh chấp34
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng8
Phạm lỗi6
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • Inter Miami CF
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Free player
    06/2026 → 06/2026
  • Manchester United
    08/2022 → 06/2026 70.7M €
  • Real Madrid
    07/2015 → 08/2022 15.0M €
  • FC Porto
    06/2015 → 07/2015 7.5M €
  • Real Madrid
    06/2015 → 06/2015
  • FC Porto
    07/2014 → 06/2015 600K €
  • Real Madrid
    06/2013 → 07/2014 6.0M €
  • Sao Paulo
    06/2013 → 06/2013
  • Real Madrid Castilla
    01/2013 → 06/2013
  • São Paulo - SP
    06/2010 → 01/2013
  • Sao Paulo
    06/2010 → 06/2010
10
Champions League participant
2023-2024, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
5
Champions League Winner
2021-2022, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
4
Copa América participant
2021, 2019, 2016, 2015
3
UEFA Supercup Winner
2022-2023, 2017-2018, 2016-2017
3
Spanish champion
2021-2022, 2019-2020, 2016-2017
3
Spanish Super Cup winner
2021-2022, 2019-2020, 2017-2018
3
FIFA Club World Cup participant
2019, 2018, 2017
3
FIFA Club World Cup winner
2019, 2018, 2017
2
Europa League participant
2024-2025, 2022-2023
2
World Cup participant
2022, 2018
2
Under-17 World Cup participant
2010, 2009
1
FA Cup Winner
2024
1
English League Cup winner
2023
1
Midfielder of the Year
2021-2022
1
Copa América runner-up
2021
1
Copa América Champion
2019
1
Spanish cup winner
2013-2014
1
Copa Sudamericana winner
2011-2012
1
South American Champion U20
2011
1
Under 20 World Champion
2011
1
Under-20 World Cup participant
2011
1
Copa São Paulo de Juniores winner
2010