#9
Igor Thiago
Brentford
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
26/06/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
65.0M €
24
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
88 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Phòng ngự, Thể lực
Điểm yếu
Chuyền, Rê bóng
Thống kê mùa giải
38Trận đấu
22Bàn thắng
1Kiến tạo
3,284Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.58
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận2.2
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích51%
- Phạm lỗi / trận1.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ7 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Brentford 2024 - Nay
- Club Brugge 2023 - 2024
- Ludogorets Razgrad 2022 - 2023
- Cruzeiro Esporte Clube 2019 - 2022
- Cruzeiro/RS U20 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủIgor Thiago
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh26/06/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Brentford30/06/2024
- Giá trị thị trường65.0M €
Thành tích nổi bật
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Player of the Season
2025-2026
1
Premier League Player of the Month
2025-2026
1
TM-Player of the season
2024
1
Belgian champion
2023-2024
1
Bulgarian champion
2022-2023
Trận đấu38
Đá chính37
Bàn thắng22
Phạt đền8
Kiến tạo1
Phút thi đấu3,284
Sút84
Sút trúng đích43
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ20
Đường chuyền630
Chuyền chính xác436
Chuyền quyết định24
Rê bóng53
Rê bóng thành công29
Tắc bóng38
Cắt bóng12
Phá bóng64
Tranh chấp525
Thắng tranh chấp203
Không chiến thắng112
Phạm lỗi73
Bị phạm lỗi26
Việt vị23
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
-
Brentford
-
Club Brugge
-
Ludogorets Razgrad
-
Cruzeiro Esporte Clube
-
Cruzeiro/RS U20
-
Cruzeiro/RS U20
2
Conference League participant
2023-2024, 2022-2023
1
Player of the Season
2025-2026
1
Premier League Player of the Month
2025-2026
1
TM-Player of the season
2024
1
Belgian champion
2023-2024
1
Bulgarian champion
2022-2023
1
Bulgarian cup winner
2022-2023
1
Bulgarian Super Cup winner
2022-2023
1
Europa League participant
2022-2023
