#4
Ethan Ampadu
Leeds United
Ngoại hạng anh
Quốc tịch
WAL
WAL Ngày sinh
14/09/2000 (25 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
30.0M €
25
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
69 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
3,123Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.03
- Tỉ lệ chuyền chính xác86%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích23%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Leeds United 2023 - Nay
- Chelsea 2023 - 2023
- Spezia 2022 - 2023
- Chelsea 2022 - 2022
- Venezia 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủEthan Ampadu
- Quốc tịchWAL
- Ngày sinh14/09/2000
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Leeds United18/07/2023
- Giá trị thị trường30.0M €
Thành tích nổi bật
1
English 2nd tier champion
2024-2025
1
World Cup participant
2022
1
UEFA Supercup Winner
2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Champions League participant
2019-2020
1
Europa League participant
2018-2019
Trận đấu35
Đá chính35
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu3,123
Sút26
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ3
Đường chuyền1731
Chuyền chính xác1482
Chuyền quyết định19
Rê bóng17
Rê bóng thành công12
Tắc bóng81
Cắt bóng50
Phá bóng83
Tranh chấp295
Thắng tranh chấp184
Không chiến thắng57
Phạm lỗi50
Bị phạm lỗi36
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
-
Leeds United
-
Chelsea
-
Spezia
-
Chelsea
-
Venezia
-
Chelsea
-
Sheffield United
-
Chelsea
-
RB Leipzig
-
Chelsea
-
Exeter City
-
Exeter City
-
Exeter City U18
-
Exeter City U18
1
English 2nd tier champion
2024-2025
1
World Cup participant
2022
1
UEFA Supercup Winner
2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Champions League participant
2019-2020
1
Europa League participant
2018-2019
1
Europa League Winner
2018-2019
1
FA Cup Winner
2018
