Southampton

Giá trị đội hình: 185.1M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
1:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 1st league ×4
    2023-2024, 2011-2012, 1977-1978, 1965-1966
  • Promoted to 2. Liga ×3
    2010-2011, 1959-1960, 1921-1922
  • FA Cup Runner up ×3
    2002-2003, 1901-1902, 1899-1900
  • English League Cup runner-up ×2
    2016-2017, 1978-1979
  • Europa League participant ×1
    2016-2017
  • Football League Trophy Winner ×1
    2009-2010
  • FA Cup Winner ×1
    1975-1976
  • English 3rd tier champion ×1
    1959-1960
Tên đầy đủSouthampton
Tên viết tắtSouthampton
Năm thành lập1885
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng