3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
1
THUA
5:5
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (3)
-
02:00
21/05
C2 châu Âu
Aston Villa
0 - 3
SC Freiburg
-
20:30
16/05
Bundesliga
RB Leipzig
4 - 1
SC Freiburg
-
00:30
04/05
Bundesliga
SC Freiburg
1 - 1
VfL Wolfsburg
-
02:00
21/05
C2 châu Âu
Aston Villa
0 - 3
SC Freiburg
-
20:30
16/05
Bundesliga
RB Leipzig
4 - 1
SC Freiburg
-
00:30
04/05
Bundesliga
SC Freiburg
1 - 1
VfL Wolfsburg
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Promoted to 1st league ×52015-2016, 2008-2009, 2002-2003, 1997-1998, 1992-1993
-
German second tier champion ×42015-2016, 2008-2009, 2002-2003, 1992-1993 -
Europa League participant ×32023-2024, 2022-2023, 2013-2014
-
Uefa Cup participant ×22001-2002, 1995-1996
-
Sudbaden Cup winner ×21977-1978, 1974-1975
-
Europa League runner-up ×12025-2026 -
German cup runner-up ×12021-2022 -
Promoted to 2. Liga ×11977-1978
