Rotor Volgograd

Giá trị đội hình: €11.1M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
8:0
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×3
    2023-2024, 2016-2017, 2011-2012
  • Promoted to 1st league ×1
    2019-2020
  • Russian second tier champion ×1
    2019-2020
  • Soviet Second Division Champion ×1
    1991
Tên đầy đủRotor Volgograd
Tên viết tắtRotor
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng