Rotor Volgograd

Giá trị đội hình: €9.9M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
4
THẮNG
3
HÒA
3
THUA
16:9
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Promoted to 2. Liga ×3
    2023-2024, 2016-2017, 2011-2012
  • Promoted to 1st league ×1
    2019-2020
  • Russian second tier champion ×1
    2019-2020
  • Soviet Second Division Champion ×1
    1991
Tên đầy đủRotor Volgograd
Tên viết tắtRotor
Năm thành lập—
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—