6
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
3
HÒA
1
THUA
9:7
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (4)
-
20:00
14/06
RUS D3A
Tyumen
2 - 2
Alania Vladikavkaz
-
19:00
06/06
RUS D3A
Alania Vladikavkaz
1 - 1
Amkar Perm
-
18:00
30/05
RUS D3A
Dynamo Kirov
3 - 2
Alania Vladikavkaz
-
20:00
24/05
RUS D3A
Dinamo Briansk
0 - 2
Alania Vladikavkaz
-
20:00
14/06
RUS D3A
Tyumen
2 - 2
Alania Vladikavkaz
-
19:00
06/06
RUS D3A
Alania Vladikavkaz
1 - 1
Amkar Perm
-
18:00
30/05
RUS D3A
Dynamo Kirov
3 - 2
Alania Vladikavkaz
-
20:00
24/05
RUS D3A
Dinamo Briansk
0 - 2
Alania Vladikavkaz
-
20:00
20/05
RUS D3A
Dynamo Stavropol
0 - 1
Alania Vladikavkaz
-
20:00
16/05
RUS D3A
Alania Vladikavkaz
1 - 1
Dynamo Moscow B
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Russian champion ×11995
