FC Dinamo 1948

Giá trị đội hình: €19.9M
4
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
3
HÒA
0
THUA
4:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Romanian champion ×18
    2006-2007, 2003-2004, 2001-2002, 1999-2000, 1991-1992, 1989-1990, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1976-1977, 1974-1975, 1972-1973, 1970-1971, 1964-1965, 1963-1964, 1962-1963, 1961-1962, 1954-1955
  • Romanian cup winner ×13
    2011-2012, 2004-2005, 2003-2004, 2002-2003, 2000-2001, 1999-2000, 1989-1990, 1985-1986, 1983-1984, 1981-1982, 1967-1968, 1963-1964, 1958-1959
  • Romanian Super Cup winner ×2
    2012-2013, 2005-2006
  • Promoted to 1st league ×1
    2022-2023
  • Romanian League Cup Winner ×1
    2016-2017
  • Europa League participant ×1
    2009-2010
  • Champions League participant ×1
    1992-1993
Tên đầy đủFC Dinamo 1948
Tên viết tắtFC Dinamo 1948
Năm thành lập1948
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng