Widzew lodz

Giá trị đội hình: €33.9M
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
2
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
5:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Uefa Cup participant ×10
    1999-2000, 1997-1998, 1995-1996, 1992-1993, 1986-1987, 1984-1985, 1983-1984, 1980-1981, 1979-1980, 1977-1978
  • Polish champion ×4
    1996-1997, 1995-1996, 1981-1982, 1980-1981
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1982-1983, 1976-1977
  • Promoted to 1st league ×1
    2021-2022
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2019-2020
  • Promoted to third tier ×1
    2017-2018
  • Promoted to Regionalliga ×1
    2015-2016
  • Champions League participant ×1
    1996-1997
  • Polish Super Cup winner ×1
    1996-1997
  • Polish cup winner ×1
    1984-1985
Tên đầy đủWidzew lodz
Tên viết tắtWidzew Lodz
Năm thành lập1910
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng