Lech Poznan

Giá trị đội hình: €52.3M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Polish champion ×10
    2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2014-2015, 2009-2010, 1992-1993, 1991-1992, 1989-1990, 1983-1984, 1982-1983
  • Polish Super Cup winner ×6
    2016-2017, 2015-2016, 2009-2010, 2004-2005, 1992-1993, 1989-1990
  • Polish cup winner ×5
    2008-2009, 2003-2004, 1987-1988, 1983-1984, 1981-1982
  • Uefa Cup participant ×4
    2008-2009, 1999-2000, 1985-1986, 1978-1979
  • Europa League participant ×3
    2020-2021, 2015-2016, 2010-2011
  • Champions League participant ×2
    1993-1994, 1992-1993
  • Intertoto-Cup Winner ×2
    1990-1991, 1986-1987
  • Conference League participant ×1
    2023
  • Promoted to 1st league ×1
    2001-2002
Tên đầy đủLech Poznan
Tên viết tắtLech Poznan
Năm thành lập1922
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng