Legia Warszawa

Giá trị đội hình: €23.3M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Polish cup winner ×21
    2024-2025, 2022-2023, 2017-2018, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012, 2010-2011, 2007-2008, 1996-1997, 1994-1995, 1993-1994, 1989-1990, 1988-1989, 1980-1981, 1979-1980, 1972-1973, 1965-1966, 1963-1964, 1955-1956, 1954-1955
  • Polish champion ×15
    2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2005-2006, 2001-2002, 1994-1995, 1993-1994, 1969-1970, 1968-1969, 1955-1956, 1954-1955
  • Uefa Cup participant ×11
    2006-2007, 2004-2005, 2002-2003, 2001-2002, 1999-2000, 1996-1997, 1988-1989, 1986-1987, 1985-1986, 1974-1975, 1971-1972
  • Polish Super Cup winner ×6
    2025-2026, 2023-2024, 2007-2008, 1996-1997, 1993-1994, 1988-1989
  • Europa League participant ×6
    2021-2022, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2013-2014, 2011-2012
  • Champions League participant ×2
    2016-2017, 1995-1996
  • Conference League participant ×1
    2024
  • Intertoto-Cup Winner ×1
    1968-1969
  • Promoted to 1st league ×1
    1946-1947
Tên đầy đủLegia Warszawa
Tên viết tắtLegia Warszawa
Năm thành lập1916
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng