1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
3:1
BÀN (GHI:THỦNG)
Lịch sắp đá tiếp theo (0)
Chưa có trận sắp tới.
Kết quả gần nhất (1)
-
01:45
13/05
Northern Ireland Premier League
Linfield FC
3 - 1
Dungannon Swifts
-
01:45
13/05
Northern Ireland Premier League
Linfield FC
3 - 1
Dungannon Swifts
Chưa có trận đấu sắp tới.
Nội dung "Đội hình" đang phát triển.
Nội dung "HLV" đang phát triển.
-
Northern Irish champion ×572024-2025, 2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2016-2017, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2003-2004, 2000-2001, 1999-2000, 1993-1994, 1992-1993, 1988-1989, 1986-1987, 1985-1986, 1984-1985, 1983-1984, 1982-1983, 1981-1982, 1979-1980, 1978-1979, 1977-1978, 1974-1975, 1970-1971, 1968-1969, 1965-1966, 1961-1962, 1960-1961, 1958-1959, 1955-1956, 1954-1955, 1953-1954, 1949-1950, 1948-1949, 1934-1935, 1933-1934, 1931-1932, 1929-1930, 1922-1923, 1921-1922, 1913-1914, 1910-1911, 1908-1909, 1907-1908, 1906-1907, 1903-1904, 1901-1902, 1897-1898, 1894-1895, 1892-1893, 1891-1892, 1890-1891 -
Northern Irish cup winner ×442020-2021, 2016-2017, 2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2006-2007, 2005-2006, 2001-2002, 1994-1995, 1993-1994, 1981-1982, 1979-1980, 1977-1978, 1969-1970, 1962-1963, 1961-1962, 1959-1960, 1952-1953, 1949-1950, 1947-1948, 1945-1946, 1944-1945, 1941-1942, 1938-1939, 1935-1936, 1933-1934, 1930-1931, 1929-1930, 1922-1923, 1921-1922, 1918-1919, 1915-1916, 1914-1915, 1912-1913, 1911-1912, 1903-1904, 1901-1902, 1898-1899, 1897-1898, 1894-1895, 1892-1893, 1891-1892, 1890-1891 -
Champions League participant ×11993-1994
