Club America

Giá trị đội hình: 98.2M
1
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
0
THẮNG
1
HÒA
0
THUA
3:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (2)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (1)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Mexican champion ×8
    1988-1989, 1987-1988, 1985, 1984-1985, 1983-1984, 1975-1976, 1970-1971, 1965-1966
  • Mexican Campeón de Campeones ×7
    2024, 2019, 2005, 1989, 1988, 1976, 1955
  • Mexican Cup Winner ×6
    2018-2019, 1973-1974, 1964-1965, 1963-1964, 1954-1955, 1953-1954
  • CONCACAF Champions Cup Winner ×5
    2006, 1992, 1990, 1987, 1977
  • Mexican Apertura Champion ×4
    2024-2025, 2023-2024, 2018-2019, 2014-2015
  • Mexican Clausura Champion ×4
    2023-2024, 2012-2013, 2004-2005, 2001-2002
  • FIFA Club World Cup participant ×3
    2016-2017, 2015-2016, 2006-2007
  • Mexican Super Cup Winner ×2
    2024, 2018-2019
  • CONCACAF Champions League Winner ×2
    2015-2016, 2014-2015
  • Copa Interamericana ×2
    1991, 1977
  • Campeones Cup Winner ×1
    2024
Tên đầy đủClub America
Tên viết tắtClub America
Năm thành lập1916
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng