Valletta FC

Giá trị đội hình: €4.2M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
2:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Maltese champion ×25
    2018-2019, 2017-2018, 2015-2016, 2013-2014, 2011-2012, 2010-2011, 2007-2008, 2000-2001, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1991-1992, 1989-1990, 1983-1984, 1979-1980, 1977-1978, 1972-1973, 1962-1963, 1959-1960, 1958-1959, 1947-1948, 1945-1946, 1944-1945, 1931-1932, 1914-1915
  • Maltese cup winner ×15
    2025-2026, 2017-2018, 2013-2014, 2009-2010, 2000-2001, 1998-1999, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995, 1990-1991, 1977-1978, 1976-1977, 1974-1975, 1963-1964, 1959-1960
  • Maltese Super Cup winner ×10
    2011-2012, 2010-2011, 2009-2010, 2007-2008, 2000-2001, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1994-1995, 1989-1990
  • Jubilee Cup Winner ×1
    2025-2026
  • Maltese 2nd tier champion ×1
    2024-2025
  • Promoted to 1st league ×1
    2024-2025
Tên đầy đủValletta FC
Tên viết tắtValletta FC
Năm thành lập1904
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng