Al Ansar SC

Giá trị đội hình: €4.2M
10
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
5
THẮNG
1
HÒA
4
THUA
15:15
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (4)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Lebanese champion ×16
    2025-2026, 2024-2025, 2020-2021, 2006-2007, 2005-2006, 1998-1999, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996, 1994-1995, 1993-1994, 1992-1993, 1991-1992, 1990-1991, 1989-1990, 1987-1988
  • Lebanese cup winner ×15
    2020-2021, 2016-2017, 2011-2012, 2009-2010, 2006-2007, 2005-2006, 2001-2002, 1998-1999, 1997-1998, 1995-1996, 1994-1995, 1993-1994, 1991-1992, 1990-1991, 1989-1990
  • AFC Cup Participant ×8
    2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2017-2018, 2012-2013, 2010-2011, 2007-2008, 2006-2007
  • Lebanese Super Cup winner ×6
    2021-2022, 2011-2012, 2001-2002, 1997-1998, 1996-1997, 1995-1996
Tên đầy đủAl Ansar SC
Tên viết tắtAl Ansar SC
Năm thành lập1951
Sân vận động—
Sức chứa—
HLV trưởng—