Pohang Steelers

Giá trị đội hình: €8.5M
2
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
1
THẮNG
0
HÒA
1
THUA
1:2
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (4)

Xem tất cả →

Kết quả gần nhất (2)

Xem tất cả →

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • AFC Champions League participant ×9
    2023-2024, 2020-2021, 2015-2016, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012, 2009-2010, 2008-2009, 2007-2008
  • South Korean Cup Winner ×6
    2024, 2023, 2013, 2012, 2008, 1996
  • South Korean champion ×5
    2013, 2007, 1992, 1988, 1986
  • South Korean runner-up ×4
    2003-2004, 1994-1995, 1986-1987, 1984-1985
  • South Korean Cup runner-up ×3
    2007, 2002, 2001
  • South Korean Amateur Champion ×3
    1981-1982, 1980-1981, 1974-1975
  • South Korean League Cup Winner ×2
    2009, 1993
  • Asian Club Championship ×2
    1997-1998, 1996-1997
  • AFC Champions League Finalist ×1
    2020-2021
  • FIFA Club World Cup participant ×1
    2009-2010
  • AFC Champions League winner ×1
    2009
Tên đầy đủPohang Steelers
Tên viết tắtPohang Steelers
Năm thành lập1973
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng