Iwate Grulla Morioka

Giá trị đội hình: 50.0K
3
TRẬN FT (10 GẦN NHẤT)
3
THẮNG
0
HÒA
0
THUA
6:3
BÀN (GHI:THỦNG)

Lịch sắp đá tiếp theo (0)

Chưa có trận sắp tới.

Kết quả gần nhất (3)

Xem tất cả →

Chưa có trận đấu sắp tới.

Nội dung "Đội hình" đang phát triển.

Nội dung "HLV" đang phát triển.

  • Tohoku Soccer League Champion ×6
    2013, 2010, 2009, 2008, 2007, 2005
  • Promoted to 2. Liga ×1
    2020-2021
  • Japanese Regional Champion ×1
    2013
  • Promoted to third tier ×1
    2012-2013
Tên đầy đủIwate Grulla Morioka
Tên viết tắtGrulla Morioka
Năm thành lập
Sân vận động
Sức chứa
HLV trưởng